Kết quả tra từ “阴道炎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴道炎yīn dào yán
nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo