除根 chú gēn 除根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 除根 trong tiếng Việt nhổ tận gốc; loại bỏ tận gốc; chữa khỏi hoàn toàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan