Kết quả tra từ “降结肠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
降结肠jiàng jié cháng
đại tràng xuống (giải phẫu); phần thứ ba của ruột già