Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “降温”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
降温jiàng wēn

trở nên mát hơn; hạ nhiệt; làm mát; (về sự quan tâm, hoạt động, v.v.) giảm xuống

Cụm từ
降温费jiàng wēn fèi

tiền phụ cấp thời tiết nóng

Cụm từ
防暑降温fáng shǔ jiàng wēn

phòng chống say nắng và giảm nhiệt độ

Cụm từ