Kết quả tra từ “降尘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
降尘jiàng chén
bụi rơi; lắng đọng (núi lửa, hạt nhân v.v.); chất dạng hạt