Kết quả tra từ “附会”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
附会fù huì
thêm thắt và diễn giải (cho một câu chuyện, v.v.); phát triển và thêm thắt; diễn giải (thường một cách gượng ép)
穿凿附会chuān záo fù huì
(thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
牵强附会qiān qiǎng fù huì
so sánh hoặc diễn giải không liên quan (thành ngữ)