Kết quả tra từ “阿尔泰山脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿尔泰山脉Ā ěr tài shān mài
dãy núi Altai ở biên giới Nga và Mông Cổ