Kết quả tra từ “阿爸父”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿爸父Ā bà fù
Abba (từ Aram nghĩa là cha); mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc