Kết quả tra từ “阿拉斯加雪橇犬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿拉斯加雪橇犬Ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn
Chó Malamute Alaska