Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿拉

ā lā

阿拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿拉 trong tiếng Việt

(phương ngữ Ngô) tôi; tao; của tôi; chúng tôi; chúng ta; của chúng tôi

Tra từ liên quan