阿拉 ā lā 阿拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿拉 trong tiếng Việt (phương ngữ Ngô) tôi; tao; của tôi; chúng tôi; chúng ta; của chúng tôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan