Kết quả tra từ “防患于未然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防患于未然fáng huàn yú wèi rán
xem 防患未然[fang2 huan4 wei4 ran2]