Kết quả tra từ “阐述”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阐述chǎn shù
trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)