Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关关难过,关关过關關難過,關關過

guān guān nán guò , guān guān guò

关关难过,关关过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关关难过,关关过 trong tiếng Việt

gặp nhiều khó khăn lớn nhưng vẫn vượt qua được

Tra từ liên quan