Kết quả tra từ “关关难过,关关过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关关难过,关关过guān guān nán guò , guān guān guò
gặp nhiều khó khăn lớn nhưng vẫn vượt qua được