关门關門 guān mén 关门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关门 trong tiếng Việt đóng cửa; khóa cửa; (cửa hàng v.v.) đóng cửa (vào ban đêm hoặc đóng vĩnh viễn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan