Kết quả tra từ “关键绩效指标”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关键绩效指标guān jiàn jì xiào zhǐ biāo
chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)