关键關鍵
关键 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 关键 trong tiếng Việt
điểm mấu chốt; trọng tâm; LT:個|个[ge4]; chìa khóa; quyết định; mang tính then chốt
điểm mấu chốt; trọng tâm; LT:個|个[ge4]; chìa khóa; quyết định; mang tính then chốt