Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关键關鍵

guān jiàn

关键 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关键 trong tiếng Việt

điểm mấu chốt; trọng tâm; LT:個|个[ge4]; chìa khóa; quyết định; mang tính then chốt

Tra từ liên quan