Kết quả tra từ “关键”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关键guān jiàn
điểm mấu chốt; trọng tâm; LT:個|个[ge4]; chìa khóa; quyết định; mang tính then chốt
关键词guān jiàn cí
từ khóa
关键绩效指标guān jiàn jì xiào zhǐ biāo
chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)
关键字guān jiàn zì
từ khóa