Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “关节炎”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
关节炎guān jié yán

viêm khớp

Cụm từ
骨关节炎gǔ guān jié yán

viêm xương khớp

Cụm từ
风湿关节炎fēng shī guān jié yán

viêm khớp dạng thấp

Cụm từ
风湿性关节炎fēng shī xìng guān jié yán

viêm khớp dạng thấp

Cụm từ