Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关怀關懷

guān huái

关怀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关怀 trong tiếng Việt

chăm sóc; ân cần; thể hiện sự quan tâm; quan tâm đến; chú ý đến

Tra từ liên quan