Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关公關公

Guān gōng

关公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关公 trong tiếng Việt

Quan Công (tức là 關羽|关羽[Guan1 Yu3])

Tra từ liên quan