Kết quả tra từ “阑槛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阑槛lán kǎn
xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]
阑槛lán jiàn
hàng rào; tay vịn