Kết quả tra từ “阅读装置”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阅读装置yuè dú zhuāng zhì
thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)