Kết quả tra từ “阆风巅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阆风巅Láng fēng diān
Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết