Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “间接”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
间接jiàn jiē

gián tiếp

Cụm từ
间接选举jiàn jiē xuǎn jǔ

bầu cử gián tiếp

Cụm từ
间接宾语jiàn jiē bīn yǔ

tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)

Cụm từ
间接证据jiàn jiē zhèng jù

lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp

Cụm từ
间接税jiàn jiē shuì

thuế gián tiếp

Cụm từ