Kết quả tra từ “开鲁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开鲁Kāi lǔ
huyện Kailu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
开鲁县Kāi lǔ xiàn
huyện Kailu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông