Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开远”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开远Kāi yuǎn

Kaiyuan, thành phố cấp huyện tại châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hani và dân tộc Di, Vân Nam

Cụm từ
开远市Kāi yuǎn shì

Kaiyuan, thành phố cấp huyện tại châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hani và dân tộc Di, Vân Nam

Cụm từ