Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开花開花

kāi huā

开花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开花 trong tiếng Việt

nở hoa; (nghĩa bóng) bùng nổ; nứt ra; (nghĩa bóng) vỡ òa vui sướng; (nghĩa bóng) mọc lên khắp nơi; phát triển mạnh mẽ

Tra từ liên quan