Kết quả tra từ “开盘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开盘kāi pán
bắt đầu giao dịch (thị trường chứng khoán)
开盘汇率kāi pán huì lǜ
tỷ giá mở cửa