Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开盘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
开盘
kāi pán

bắt đầu giao dịch (thị trường chứng khoán)

Cụm từ
开盘汇率
kāi pán huì lǜ

tỷ giá mở cửa

Cụm từ