Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内行看门道,外行看热闹”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内行看门道,外行看热闹nèi háng kàn mén dao , wài háng kàn rè nao

trong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt

Cụm từ