Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开水”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开水kāi shuǐ

nước đã đun sôi; nước sôi

Cụm từ
开水壶kāi shuǐ hú

ấm đun nước

Cụm từ
白开水bái kāi shuǐ

nước đun sôi để nguội

Cụm từ
死猪不怕开水烫sǐ zhū bù pà kāi shuǐ tàng

nghĩa đen: lợn chết không sợ nước sôi (thành ngữ); nghĩa bóng: người không còn gì để mất thì làm việc gì cũng bất chấp hậu quả

Thành ngữ