Kết quả tra từ “开服”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开服kāi fú
mở máy chủ (cho trò chơi trực tuyến, thường sau khi hệ thống đã được bảo trì, nâng cấp, v.v.)