Kết quả tra từ “开播”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开播kāi bō
(nông nghiệp) bắt đầu gieo hạt; (đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát sóng; (đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát (chương…