Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开播”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开播kāi bō

(nông nghiệp) bắt đầu gieo hạt; (đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát sóng; (đài phát thanh hoặc truyền hình) bắt đầu phát (chương…

Cụm từ