Kết quả tra từ “开小差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开小差kāi xiǎo chāi
lơ đãng; đào ngũ; trốn khỏi quân ngũ; vắng mặt không phép (AWOL)