Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开化”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开化kāi huà

trở nên văn minh; cởi mở; (băng) tan

Cụm từ
开化县Kāi huà xiàn

huyện Khai Hoá ở Khu Châu 衢州[Qu2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
半开化bàn kāi huà

bán khai hóa

Cụm từ
公开化gōng kāi huà

công khai; đưa ra ánh sáng

Cụm từ