Kết quả tra từ “开创”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开创kāi chuàng
khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
开创性kāi chuàng xìng
có tính sáng tạo