Kết quả tra từ “开倒车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开倒车kāi dào chē
lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu; cố quay ngược thời gian