Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闭门羹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
闭门羹bì mén gēng

xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1]

Cụm từ
飨以闭门羹xiǎng yǐ bì mén gēng

đóng cửa không tiếp (thành ngữ)

Thành ngữ
吃闭门羹chī bì mén gēng

bị từ chối không cho vào (thành ngữ); đến nơi thấy cửa đóng

Thành ngữ