Kết quả cho “闭门羹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1]
bị từ chối không cho vào (thành ngữ); đến nơi thấy cửa đóng
đóng cửa không tiếp (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1]
bị từ chối không cho vào (thành ngữ); đến nơi thấy cửa đóng
đóng cửa không tiếp (thành ngữ)