Kết quả tra từ “闭门思过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭门思过bì mén sī guò
tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân