Kết quả tra từ “闪闪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪闪shǎn shǎn
lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ
躲躲闪闪duǒ duǒ shǎn shǎn
né tránh; lẩn tránh
寒光闪闪hán guāng shǎn shǎn
lấp lánh như sương và tuyết (thành ngữ)
亮闪闪liàng shǎn shǎn
sáng chói