Kết quả tra từ “闪击”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪击shǎn jī
tấn công chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng
闪击战shǎn jī zhàn
cuộc chiến chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng