Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “闪击”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
闪击
shǎn jī

tấn công chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng

Cụm từ
闪击战
shǎn jī zhàn

cuộc chiến chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng

Cụm từ