Kết quả tra từ “闪存”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪存shǎn cún
(tin học) bộ nhớ flash
闪存盘shǎn cún pán
ổ flash USB
快闪存储器kuài shǎn cún chǔ qì
(máy tính) bộ nhớ flash