Kết quả tra từ “门路”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门路mén lù
cách làm gì đó; mối quan hệ xã hội đúng đắn
走门路zǒu mén lù
sử dụng mối quan hệ xã hội; nịnh bợ người có ảnh hưởng
找门路zhǎo mén lù
tìm kiếm sự giúp đỡ từ các mối quan hệ xã hội