Kết quả tra từ “门神”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门神mén shén
thần cửa
丧门神sāng mén shén
sứ giả của cái chết; người mang lại xui xẻo