Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七孔

qī kǒng

七孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七孔 trong tiếng Việt

bảy khiếu trên đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng

Tra từ liên quan