Kết quả tra từ “七孔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
七孔qī kǒng
bảy khiếu trên đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
十七孔桥Shí qī kǒng Qiáo
Cầu Mười Bảy Nhịp ở Di Hòa Viên 頤和園|颐和园[Yi2 he2 yuan2], Bắc Kinh