Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长进長進

zhǎng jìn

长进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长进 trong tiếng Việt

tiến bộ; tăng tiến

Tra từ liên quan