Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “长进”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
长进
zhǎng jìn

tiến bộ; tăng tiến

Cụm từ
不长进
bù zhǎng jìn

không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn

Cụm từ