Kết quả tra từ “内爆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内爆nèi bào
nổ tung vào bên trong
内爆法原子弹nèi bào fǎ yuán zǐ dàn
bom nguyên tử nổ lõm