Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长老長老

zhǎng lǎo

长老 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长老 trong tiếng Việt

  1. trưởng lão
  2. cách gọi tôn kính dành cho nhà sư Phật giáo
Tra từ liên quan